Kaku Coach
Động từN4

建たてる

たてるtateru

xây

EN: to build; to construct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それを建たてるのに何なん年ねんもかかった。

    Mất nhiều năm để xây nó.

  • あなたはそれを、3日かで建たてるのですか。

    Bạn sẽ xây nó trong 3 ngày sao?

Thử ngay

建てる nghĩa là gì?