Danh từN4
棚
たなtana
cái kệ
EN: shelf; ledge; rack
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 棚にアルバムがある。
Có cuốn album trên kệ.
- 彼は棚に頭をぶつけた。
Anh ấy đã va đầu vào kệ.
Thử ngay
棚 nghĩa là gì?
たなtana
cái kệ
EN: shelf; ledge; rack
Có cuốn album trên kệ.
Anh ấy đã va đầu vào kệ.
棚 nghĩa là gì?