Danh từN4
畳
たたみtatami
Chiếu tatami
EN: tatami mat; Japanese straw floor coverings
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は畳の上に大の字になった。
Anh ấy nằm dang tay chân trên chiếu tatami.
- 10人用の畳の部屋はありますか。
Có phòng chiếu tatami cho 10 người không?
Thử ngay
畳 nghĩa là gì?
