Kaku Coach
Danh từN4

お宅たく

おたくotaku

nhà bạn

EN: your house; your home; your family

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明日お宅たくに伺うかがいます。

    Ngày mai tôi sẽ đến nhà bạn.

  • お宅たくの犬いぬは大おおきいですね。

    Chó nhà bạn to nhỉ.

Thử ngay

お宅 nghĩa là gì?