Danh từN4
内
うちuchi
trong nhà
EN: inside; within
Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm
Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今夜うちにいてくれ。
Đêm nay hãy ở nhà nhé.
- 母は毎日うちにいます。
Mẹ tôi ở nhà mỗi ngày.
Thử ngay
内 nghĩa là gì?
