Danh từN4
ステレオ
sutereo
Dàn âm thanh stereo
EN: stereo (sound)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 自分のステレオを持っています。
Tôi có dàn stereo của riêng mình.
- ステレオの音が大きすぎますよ。
Âm thanh stereo lớn quá đấy.
Thử ngay
ステレオ nghĩa là gì?
sutereo
Dàn âm thanh stereo
EN: stereo (sound)
Tôi có dàn stereo của riêng mình.
Âm thanh stereo lớn quá đấy.
ステレオ nghĩa là gì?