Kaku Coach
Danh từN4

贈おくり物もの

おくりものokurimono

quà tặng

EN: present; gift

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 贈おくり物ものをありがとう。

    Cảm ơn món quà.

  • 手て袋ぶくろはよい贈おくり物ものだ。

    Găng tay là một món quà tốt.

Thử ngay

贈り物 nghĩa là gì?