Thiên nhiên & thời tiết
39 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 水蒸気suijoukihơi nước
- 杉sugiCây tuyết tùng
- 涼むsuzumuHóng mát
- 田ぼtanboruộng lúa
- 大木taibokucây đại thụ
- 田植えtauecấy lúa
- 温帯ontaiôn đới
- 海水浴kaisuiyokutắm biển
- 火口kakoumiệng núi lửa
- 果実kajitsuquả thực
- 寒帯kantaihàn đới
- 気圧kiatsukhí áp
- 金魚kingyocá vàng
- 毛皮kegawalông thú, đồ da lông
- 煙いkemuinhiều khói
- さすsasuchiếu sáng
- 山林sanrinsơn lâm
- 茂るshigerumọc rậm rạp
- 地盤jibanđịa bàn
- しぼむshibomuhéo
- 列島rettouquần đảo
- 明け方akegatarạng sáng
- 緯度idovĩ độ
- 東西touzaiđông tây
- 濁るnigoruvẩn đục
- 日陰hikagebóng râm
- 陽射hizashiánh nắng
- 日の出hinodebình minh
- 更けるfukeruvề khuya
- 吹雪fubukiBão tuyết
- ふわふわfuwafuwabồng bềnh
- 噴火funkaphun trào
- 北極hokkyokuBắc Cực
- 三日月mikazukitrăng lưỡi liềm
- やかんyakanban đêm
- 夕日yuuhihoàng hôn
- 湯気yugehơi nước
- 凸凹dekobokolồi lõm
- 照らすterasuchiếu sáng
39/39 từ
