Danh từN2
北極
ほっきょくhokkyoku
Bắc Cực
EN: North Pole
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はついに北極に到達した。
Cô ấy cuối cùng đã đến được Bắc Cực.
- シロクマは北極地方に住んでいる。
Gấu trắng sống ở vùng Bắc Cực.
Thử ngay
北極 nghĩa là gì?
ほっきょくhokkyoku
Bắc Cực
EN: North Pole
Cô ấy cuối cùng đã đến được Bắc Cực.
Gấu trắng sống ở vùng Bắc Cực.
北極 nghĩa là gì?