Danh từN2
海水浴
かいすいよくkaisuiyoku
tắm biển
EN: swimming in the ocean; sea bathing; seawater bath
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 海水浴中に彼は友達に会った。
Anh ấy gặp bạn trong lúc đi tắm biển.
- ハワイでは1年中海水浴が楽しめる。
Ở Hawaii có thể tắm biển quanh năm.
Thử ngay
海水浴 nghĩa là gì?
