Kaku Coach
Động từN2

凸でこ凹ぼこ

でこぼこdekoboko

lồi lõm

EN: unevenness; roughness; ruggedness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 月つきの表面はでこぼこだ。

    Bề mặt mặt trăng thì lồi lõm.

  • 道みちはとてもでこぼこだった。

    Con đường rất lồi lõm.

Thử ngay

凸凹 nghĩa là gì?