Danh từN2
日の出
ひのでhinode
bình minh
EN: sunrise
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日の出はまだです。
Chưa đến giờ mặt trời mọc.
- 私達は日の出前に出発した。
Chúng tôi xuất phát trước khi bình minh.
Thử ngay
日の出 nghĩa là gì?
ひのでhinode
bình minh
EN: sunrise
Chưa đến giờ mặt trời mọc.
Chúng tôi xuất phát trước khi bình minh.
日の出 nghĩa là gì?