Danh từN2
吹雪
ふぶきfubuki
Bão tuyết
EN: snow storm; blizzard
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 吹雪が続いた。
Bão tuyết tiếp tục kéo dài.
- 吹雪のため電車が遅れた。
Tàu điện bị trễ vì bão tuyết.
Thử ngay
吹雪 nghĩa là gì?
ふぶきfubuki
Bão tuyết
EN: snow storm; blizzard
Bão tuyết tiếp tục kéo dài.
Tàu điện bị trễ vì bão tuyết.
吹雪 nghĩa là gì?