Danh từN2
果実
かじつkajitsu
quả thực
EN: fruit; nut; berry
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 果実の中には種がある。
Bên trong quả có hạt.
- 果実になる花は少ない。
Có rất ít hoa đậu thành quả.
Thử ngay
果実 nghĩa là gì?
かじつkajitsu
quả thực
EN: fruit; nut; berry
Bên trong quả có hạt.
Có rất ít hoa đậu thành quả.
果実 nghĩa là gì?