Kaku Coach
Động từN2

更ふける

ふけるfukeru

về khuya

EN: to get late; to advance; to wear on

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夜が更ふけるにつれて寒くなった。

    Trời trở lạnh khi đêm về khuya.

  • 夜が更ふけるまで彼らかれらの話はなしは尽きつきなかった。

    Câu chuyện của họ không dứt cho đến tận khuya.

Thử ngay

更ける nghĩa là gì?