Kaku Coach
Danh từN2

明あけ方がた

あけがたakegata

rạng sáng

EN: dawn; daybreak

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明あけ方がた近ちかくは、ぐっと冷ひえ込こむ。

    Gần sáng, trời trở lạnh hẳn.

  • 明あけ方がたに寒かったので毛もう布ふをもう1枚まい掛けかけた。

    Vì sáng sớm trời lạnh nên tôi đã đắp thêm một chiếc chăn.

Thử ngay

明け方 nghĩa là gì?