Danh từN2
毛皮
けがわkegawa
lông thú, đồ da lông
EN: fur; skin; pelt
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 毛皮の服を着ている。
Đang mặc trang phục bằng lông thú.
- 毛皮のコートが特売中です。
Áo khoác lông thú đang được bán giảm giá đặc biệt.
Thử ngay
毛皮 nghĩa là gì?
けがわkegawa
lông thú, đồ da lông
EN: fur; skin; pelt
Đang mặc trang phục bằng lông thú.
Áo khoác lông thú đang được bán giảm giá đặc biệt.
毛皮 nghĩa là gì?