Danh từN2
大木
たいぼくtaiboku
cây đại thụ
EN: large tree
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大木は風に折らる。
Cây cổ thụ bị gió quật gãy.
- 昔そこにはスギの大木があった。
Ngày xưa ở đó có một cây tuyết tùng lớn.
Thử ngay
大木 nghĩa là gì?
たいぼくtaiboku
cây đại thụ
EN: large tree
Cây cổ thụ bị gió quật gãy.
Ngày xưa ở đó có một cây tuyết tùng lớn.
大木 nghĩa là gì?