Danh từN3
球
きゅうkyuu
Quả cầu
EN: sphere; globe; ball
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜ていきます— ~ dần đi / tiếp diễn xa dần
らいねんもけんきゅうをつづけていきます。Năm sau tôi vẫn sẽ tiếp tục nghiên cứu.
- 〜さいちゅうに— Đang giữa lúc ~
きゅうけいのさいちゅうに電話がありました。Đang giữa giờ nghỉ thì có điện thoại.
- 〜にくらべて— So với ~
きょねんにくらべてきゅうりょうが上がりました。So với năm ngoái lương đã tăng.
Thử ngay
球 nghĩa là gì?
