Kaku Coach
Động từN3

仮か定てい

かていkatei

giả định

EN: assumption; supposition; hypothesis

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 奥おくさんがいると仮か定ていしてごらん。

    Hãy thử giả định là bạn có vợ đi.

  • それが真しん実じつであると仮か定ていしよう。

    Hãy giả định rằng điều đó là sự thật đi.

Thử ngay

仮定 nghĩa là gì?