Kaku Coach
Danh từN3

過か程てい

かていkatei

quá trình

EN: process; course; mechanism

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その過か程ていを彼かれに説せつ明めいした。

    Tôi đã giải thích quá trình đó cho anh ấy.

  • 学がく習しゅうにやさしい過か程ていなどない。

    Không có quá trình học tập nào là dễ dàng cả.

Thử ngay

過程 nghĩa là gì?