Động từN4Khiêm nhường
差し上げる
さしあげるsashiageru
biếu(khiêm nhường)
EN: to lift up; to hold up; to raise
Dùng thế nào
Khiêm nhường của あげる: biếu, tặng người trên. Nói với khách: “… を さしあげます”.
Nói sao cho đúng người
- Trung tínhあげるCho bạn bè, người ngang hàng.
- Khiêm nhường · Đang xemさしあげるBiếu người trên, khách.
Lỗi hay gặp: Nói thẳng với người trên “さしあげます” đôi khi nghe như ban ơn — với quà, người Nhật hay nói どうぞ hoặc つまらない ものですが.
Ví dụ
- 先生に本をさしあげました。
Tôi đã biếu thầy một cuốn sách.
Thử ngay
差し上げる nghĩa là gì?
