Động từN4Tôn kính
召し上がる
めしあがるmeshiagaru
ăn, uống(tôn kính)
EN: to eat; to drink
Dùng thế nào
Tôn kính của たべる và のむ: mời khách, người trên ăn uống — どうぞ めしあがって ください.
Nói sao cho đúng người
- Trung tínhたべる・のむNói về mình, bạn bè.
- Tôn kính · Đang xemめしあがるKhách, người trên ăn uống.
- Khiêm nhườngいただくMình ăn uống, nói với người trên.
Lỗi hay gặp: Việc ăn uống của chính mình nói いただきます, không nói めしあがります.
Ví dụ· 3 câu
- どうぞめしあがってください。
Xin mời dùng bữa.
- さあいらっしゃい、何を召し上がるか言いたまえ。
Nào, mời vào, nói xem bạn muốn dùng gì.
- 母は無邪気にも「もっとビールを召し上がるの」と尋ねた。
Mẹ tôi ngây thơ hỏi: "Anh/chị có dùng thêm bia không?"
Thử ngay
召し上がる nghĩa là gì?
