Động từN4
あげる
ageru
cho, tặng(người khác)
EN: to raise; to elevate
Dùng thế nào
Cho, tặng — mình (hoặc người phía mình) cho người khác. Người khác cho mình thì dùng くれる.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtやるCho em nhỏ, con vật, tưới cây.
- Trung tính · Đang xemあげるCho bạn bè, người ngang hàng.
- Khiêm nhườngさしあげるBiếu người trên, khách.
Lỗi hay gặp: Nói “thầy cho tôi sách” không dùng あげる: せんせいが ほんを くれました (lịch sự: くださいました).
Ví dụ
- ともだちに本をあげました。
Tôi đã tặng sách cho bạn.
Thử ngay
あげる nghĩa là gì?
