Kaku Coach
Động từN4

くれる

kureru

cho(mình)

EN: to give; to let (one) have

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Dùng thế nào

Người khác cho MÌNH (hoặc người phía mình). Sau thể て: ai đó làm gì giúp mình — てつだって くれました.

Nói sao cho đúng người

  • Trung tính · Đang xemくれるBạn bè, người nhà cho mình.
  • Tôn kínhくださるNgười trên cho mình.

Lỗi hay gặp: Mình cho người khác thì không dùng くれる — dùng あげる.

Ví dụ

  • 父ちちがとけいをくれました。

    Bố đã cho tôi cái đồng hồ.

Thử ngay

くれる nghĩa là gì?