Kaku Coach
Danh từN3

州しゅう

しゅうshuu

bang

EN: state (of the US, Australia, India, Germany, etc.); province (e.g. of Canada); county (e.g. of the UK)

Tình huống · Học chữ số

Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ネッドはユタ州しゅうの出しゅっ身しん。

    Ned đến từ bang Utah.

  • 合がっ衆しゅう国こくは50州しゅうから成なる。

    Hợp chủng quốc gồm năm mươi bang.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

州 nghĩa là gì?