Danh từN3
主義
しゅぎshugi
chủ nghĩa
EN: doctrine; rule; principle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は完璧主義者だ。
Anh ấy là người theo chủ nghĩa hoàn hảo.
- 彼は主義を曲げない。
Anh ấy không chịu khuất phục chủ nghĩa của mình.
Thử ngay
主義 nghĩa là gì?
しゅぎshugi
chủ nghĩa
EN: doctrine; rule; principle
Anh ấy là người theo chủ nghĩa hoàn hảo.
Anh ấy không chịu khuất phục chủ nghĩa của mình.
主義 nghĩa là gì?