Chữ 州 châu · châu, bang
Kanji N2 · 6 nét · bộ 巛 (sông) · On シュウ、ス · Kun す
Mẹo nhớNhững cồn đất (丶) nổi giữa các dòng sông (川) — CHÂU là châu, bang.
Những cồn đất (丶) nổi giữa các dòng sông (川) — CHÂU là châu, bang.
- 丶cồn đất
- 川dòng sông
Luyện viết chữ 州
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 州
Mẹo nhớ
Những cồn đất (丶) nổi giữa các dòng sông (川) — CHÂU là châu, bang.
- 丶cồn đất
- 川dòng sông
Cách đọc
- Âm On
- シュウ、ス(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(đứng một mình)
Nghĩa
châu, bang
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
州
しゅう — bang
Câu ví dụ
ネッドはユタ州の出身。
Ned đến từ bang Utah.
