Danh từN3
女王
じょおうjoou
nữ hoàng
EN: queen
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 女王万歳。
Nữ hoàng vạn tuế.
- 女王の役は彼女に似合わない。
Vai diễn nữ hoàng không hợp với cô ấy.
Thử ngay
女王 nghĩa là gì?
じょおうjoou
nữ hoàng
EN: queen
Nữ hoàng vạn tuế.
Vai diễn nữ hoàng không hợp với cô ấy.
女王 nghĩa là gì?