Kaku Coach
Động từN3

信しん仰こう

しんこうshinkou

tín ngưỡng

EN: (religious) faith; belief; creed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 信しん仰こうは山やまをも動うごかす。

    Tín ngưỡng có thể dời non lấp biển.

  • 彼かれは信しん仰こうのあつい人ひとです。

    Anh ấy là người có tín ngưỡng sâu sắc.

Thử ngay

信仰 nghĩa là gì?