Kaku Coach
Danh từN3

人じん種しゅ

じんしゅjinshu

chủng tộc

EN: race (of people)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 世せ界かいにはいろいろな人じん種しゅがいる。

    Trên thế giới có nhiều chủng tộc khác nhau.

  • 人ひとを人じん種しゅで差さ別べつするのは間違まちがっている。

    Phân biệt đối xử con người theo chủng tộc là sai trái.

Thử ngay

人種 nghĩa là gì?