Kaku Coach
Động từN3

支し配はい

しはいshihai

chi phối

EN: rule; domination; control

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 愛こそが世せ界かいを支し配はいする。

    Tình yêu mới chi phối thế giới.

  • 妻は気き分ぶんに支し配はいされやすい。

    Vợ rất dễ bị cảm xúc chi phối.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

支配 nghĩa là gì?