Kaku Coach
Danh từN3

衆しゅう

しゅうshuu

đám đông

EN: great numbers (of people); numerical superiority; masses

Tình huống · Học chữ số

Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

衆 nghĩa là gì?