Kaku Coach
Danh từN3

時じ期き

じきjiki

thời kỳ

EN: time; season; period

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スキーの時じ期きは過ぎすぎた。

    Mùa trượt tuyết đã qua.

  • 1年中での楽たのしい時じ期きです。

    Đây là thời gian vui vẻ nhất trong năm.

Thử ngay

時期 nghĩa là gì?