Kaku Coach
Danh từN3

上かみ

かみkami

thượng nguồn

EN: upper reaches (of a river); upper stream

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 石いしの上うえにも3年ねん。

    Cố gắng ba năm trên hòn đá.

  • その上うえに座すわるな。

    Đừng ngồi lên trên đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

上 nghĩa là gì?