Kaku Coach
Động từN3

乾かん燥そう

かんそうkansou

sấy khô

EN: dryness; aridity; drying (e.g. clothes)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 果か実じつは天てん日ぴで乾かん燥そうさせます。

    Quả được sấy khô dưới ánh nắng mặt trời.

  • その男はある乾かん燥そうした国くにで水みずが飲めのめずに死んだ。

    Người đàn ông đó đã chết vì không có nước uống ở một đất nước khô cằn nọ.

Thử ngay

乾燥 nghĩa là gì?