Kaku Coach
Danh từN3

雷かみなり

かみなりkaminari

sấm sét

EN: lightning; thunder; thunderbolt

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 豪ごう雨うは雷かみなりを伴ともなった。

    Cơn mưa lớn kèm theo sấm sét.

  • 彼のかれ家いえに雷かみなりが落ちおちた。

    Sấm sét đánh xuống nhà anh ấy.

Thử ngay

雷 nghĩa là gì?