Kaku Coach
Danh từN3

影かげ

かげkage

bóng

EN: shadow; silhouette; figure

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 噂うわさをすれば影かげがさす。

    Nhắc tới Tào Tháo, Tào Tháo tới.v

  • 深しん海かいで君きみの影かげがゆれる。

    Bóng của bạn dao động trong biển sâu.

Thử ngay

影 nghĩa là gì?