Danh từN3
影
かげkage
bóng
EN: shadow; silhouette; figure
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 噂をすれば影がさす。
Nhắc tới Tào Tháo, Tào Tháo tới.v
- 深海で君の影がゆれる。
Bóng của bạn dao động trong biển sâu.
Thử ngay
影 nghĩa là gì?
かげkage
bóng
EN: shadow; silhouette; figure
Nhắc tới Tào Tháo, Tào Tháo tới.v
Bóng của bạn dao động trong biển sâu.
影 nghĩa là gì?