Kaku Coach
Danh từN4

髪かみ

かみkami

tóc

EN: hair (on the head)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ポールは手てで髪かみを梳すきました。

    Paul dùng tay chải tóc.

Thử ngay

髪 nghĩa là gì?