Kaku Coach
Danh từN3

蚊か

かka

con muỗi

EN: mosquito

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 蚊かが刺さした。

    Muỗi đốt.

  • 蚊かに刺さされた。

    Bị muỗi đốt.

Thử ngay

蚊 nghĩa là gì?