Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

温おん暖だん

おんだんondan

ấm áp

EN: warm; mild; temperate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この冬ふゆは温おん暖だんであった。

    Mùa đông năm nay ấm áp.

  • この国くには気き候こうが温おん暖だんだ。

    Đất nước này khí hậu ấm áp.

Thử ngay

温暖 nghĩa là gì?