Động từN3
輝く
かがやくkagayaku
tỏa sáng
EN: to shine; to sparkle; to twinkle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月は夜に輝く。
Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.
- 太陽は昼間輝く。
Mặt trời chiếu sáng ban ngày.
Thử ngay
輝く nghĩa là gì?
かがやくkagayaku
tỏa sáng
EN: to shine; to sparkle; to twinkle
Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.
Mặt trời chiếu sáng ban ngày.
輝く nghĩa là gì?