Kaku Coach
Động từN3

為なる

なるnaru

trở thành

EN: to become; to get; to grow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは雨あめになると予よ言げんした。

    Anh ấy đã dự báo trời sẽ mưa.

  • 父が失しつ業ぎょうして一年になる。

    Đã một năm kể từ khi bố tôi mất việc.

Thử ngay

為る nghĩa là gì?