Danh từN3
角
すみsumi
Góc
EN: corner; nook; recess
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そこの角ですよ。
Ở góc đằng kia kìa.
- 彼は角で左に曲がった。
Anh ấy rẽ trái ở góc phố.
Thử ngay
角 nghĩa là gì?
すみsumi
Góc
EN: corner; nook; recess
Ở góc đằng kia kìa.
Anh ấy rẽ trái ở góc phố.
角 nghĩa là gì?