Kaku Coach
Động từN3

コーチ

koochi

huấn luyện viên

EN: coach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • コーチが助言をしてくれた。

    Huấn luyện viên đã đưa ra lời khuyên.

  • そのコーチが彼かれを名めい選せん手しゅにした。

    Huấn luyện viên đó đã biến anh ấy thành một cầu thủ xuất sắc.

Thử ngay

コーチ nghĩa là gì?