Danh từN3
碁
ごgo
cờ vây
EN: go (board game)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 父は碁をやります。
Bố tôi chơi cờ vây.
- 碁を打つのが私の唯一の娯楽だ。
Chơi cờ vây là niềm vui duy nhất của tôi.
Thử ngay
碁 nghĩa là gì?
ごgo
cờ vây
EN: go (board game)
Bố tôi chơi cờ vây.
Chơi cờ vây là niềm vui duy nhất của tôi.
碁 nghĩa là gì?