Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

クラシック

kurashikku

nhạc cổ điển

EN: classical music

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • クラシックはありません。

    Không có nhạc cổ điển.

  • 私わたしはクラシックが好すきです。

    Tôi thích nhạc cổ điển.

Thử ngay

クラシック nghĩa là gì?