Kaku Coach
Danh từN3

キャプテン

kyaputen

Đội trưởng

EN: captain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは彼かれをキャプテンにした。

    Họ đã chọn anh ấy làm đội trưởng.

  • 彼かれらは、私わたしをキャプテンと呼よぶ。

    Họ gọi tôi là đội trưởng.

Thử ngay

キャプテン nghĩa là gì?