Kaku Coach
Động từN3

完かん成せい

かんせいkansei

hoàn thành

EN: completion; perfection; accomplishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これで全すべてが完かん成せいだ。

    Đến đây là hoàn thành tất cả.

  • いつ完かん成せいしたのですか。

    Đã hoàn thành khi nào vậy?

Thử ngay

完成 nghĩa là gì?