Chữ 歓 hoan · hoan hỉ, vui mừng
Kanji N1 · 15 nét · bộ 欠 (thiếu) · On カン · Kun よろこ(ぶ)
Mẹo nhớChim (隹) hót, miệng há (欠) cười vang — HOAN là vui mừng.
Chim (隹) hót, miệng há (欠) cười vang — HOAN là vui mừng.
- 隹con chim
- 欠há miệng
Luyện viết chữ 歓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 歓
Mẹo nhớ
Chim (隹) hót, miệng há (欠) cười vang — HOAN là vui mừng.
- 隹con chim
- 欠há miệng
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よろこ(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
hoan hỉ, vui mừng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
歓迎
かんげい — chào đón
歓声
かんせい — tiếng reo hò
Câu ví dụ
みんなで新しい人をかんげいしました。
Mọi người chào đón người mới.
歓声が上がった。
Tiếng reo hò vang lên.
